dink.zone

Random Rotation (RR) · Trực tiếp

EN

Melo RR Nữ

Đã kết thúc
Random Rotation (RR) Đổi đồng đội qua từng vòng — không lặp lại cặp
Sat, Jul 18, 2026 at 2:00 PM
14 đã đăng ký • 1 sân
Địa điểm Melo Club
Địa chỉ Đường N, Mega Village, Long Trường, Hồ Chí Minh
Bản đồ Xem bản đồ →

Xếp hạng trao giải AMD

Hạng Giải Người chơi AMD APD Luck
#1 🥇 Thy Trần +0.714286 +4.857143 8968
#2 🥈 Vy Thái +0.714286 +3.714286 3936
#3 🥉 Kelly nguyen +0.666667 +4.000000 3636
#4 Trang Thu Tran +0.333333 +0.833333 6363
#5 Thuy Nguyen +0.000000 +3.000000 6968

Quy tắc trao giải:
- Tối thiểu 6 trận

Cách xếp hạng:
- AMD → APD → Luck (Mã May mắn)

Xếp hạng AMD

Hạng Người chơi AMD APD Luck W/L PD PA
#1 Thy Trần +0.714286 +4.857143 8968 6/1 +34 41
#2 Vy Thái +0.714286 +3.714286 3936 6/1 +26 42
#3 Kelly nguyen +0.666667 +4.000000 3636 5/1 +24 38
#4 Trang Thu Tran +0.333333 +0.833333 6363 4/2 +5 49
#5 Thuy Nguyen +0.000000 +3.000000 6968 3/3 +18 41
#6 Thuy +0.000000 +1.166667 6669 3/3 +7 46
#7 TracyLee +0.000000 +0.000000 8686 3/3 +0 46
#8 Thao My +0.000000 -0.333333 8986 3/3 -2 53
#9 Huyen Bui -0.142857 -0.714286 8869 3/4 -5 56
#10 Trần Hiền -0.333333 +0.666667 6863 1/2 +2 26
#11 Lê Mỹ Nhựt -0.333333 -2.333333 8388 2/4 -14 58
#12 Huyen Do -0.666667 -4.166667 9886 1/5 -25 55
#13 Lisa -0.666667 -4.833333 9869 1/5 -29 64
#14 Nhung Đỗ -0.666667 -6.833333 9896 1/5 -41 65

Ghi chú:
- AMD (Hiệu số trận trung bình) = MD / (W + L)
- APD (Hiệu số điểm trung bình) = PD / (W + L)
- MD = W - L (Thắng - Thua)
- PD – Điểm ghi được
- PA – Điểm bị ghi
- W/L – Số trận (Thắng / Thua)
- Luck – Mã may mắn tạo ngẫu nhiên nhằm phân định khi các chỉ số hòa nhau (cao hơn = tốt hơn), gán trước trận đầu tiên

Cách xếp hạng:
- Tất cả chỉ số xếp theo thứ tự giảm dần:
- AMD → APD → Luck (Mã May mắn)

Check Luck Code Hash 256

Your hash:

Luck Codes

# Player Luck Hash 256 Luck
1 Huyen Bui 8a993b22e1815187f63d36810aebee1ef46e4a4e52bbf791696d076b7d05b9f8 8869
2 Trần Hiền 187e96763937a4e2c3461ae642b88a030f513fb3e9cd7e44d99144cd23328f4b 6863
3 Thy Trần b56f9bbafbf963e7593ea59389283360591aa54439cfd56796d4e351ffa762eb 8968
4 Vy Thái 9cfc3099e52f8b317373c57ee166e11408ab50fcf301294081bbac6ea50aa2b8 3936
5 Kelly nguyen 3cb25825a619415e255ae83eb0cd9c26684de310fb3c377ac289362e043affe7 3636
6 Lisa b2f1ef6f11dfc56009e555e9a3e57b0e9756fa2ad1913ab332a2e2b273bee268 9869
7 TracyLee 821a317ba65d56d7ce4cd6124178f8a5497214a8383d4f6346736c3075d03194 8686
8 Thao My 7e162e2951e5e5cd6a44d4bd2c45cca916ecbcb461dbf2369ec790dbcb7f52af 8986
9 Huyen Do da1e8f88e4963a82c250faca25f06605edfb246f14aa44bee5c05d545e9dd6ac 9886
10 Lê Mỹ Nhựt bdca6431f7773a9eea643ed8536901a0662929010d52a5a8a585c9c4d7e9824d 8388
11 Thuy Nguyen 663f73f8af157c158248e72eb2d6548f7219b4231609b732ccc6484522628c6d 6968
12 Trang Thu Tran 7f4fdeb9266dd07985291dd0b31361ed2f75bdc371b2cf9f952a87fc69da25bb 6363
13 Nhung Đỗ 1d0fe0632fb710d9f27ebcfaa3063ffd0ca6296514b7535c3994c9cb62ecfeb6 9896
14 Thuy a34c7305af5b1b2cea20ff1591696acf02402faf4f4f38400ab36c421b11fe81 6669

Notes:
- Luck Code – Random number for tie-break (higher = better for ranking, lower = better for Luck of the Draw award), assigned before your first match
- Luck Visibility – Shown only after the session ends
- Luck Hash 256 – Secure hash generated from your Luck Code to ensure fairness (cannot be changed during the session)
- Check Link – Verify your Luck Code after the session using the original Luck Hash 256

Check Luck Code Hash 256

Your hash:

Trận đấu

Wave 18
🏓 Sân 3 9 - 11
Thuy Nguyen
Trang Thu Tran
vs
Thuy
Thy Trần
Điểm sát nút (NB): 90.00
🏓 Sân 1 3 - 11
Nhung Đỗ
Huyen Do
vs
Vy Thái
Huyen Bui
Điểm sát nút (NB): 30.00
Nghỉ TracyLee
Wave 17
🏓 Sân 2 5 - 11
Lê Mỹ Nhựt
Lisa
vs
Thao My
Kelly nguyen
Điểm sát nút (NB): 50.00
Nghỉ Huyen Do
Wave 16
🏓 Sân 3 11 - 2
Vy Thái
Thy Trần
vs
Huyen Bui
TracyLee
Điểm sát nút (NB): 20.00
Nghỉ Huyen Do
Wave 15
🏓 Sân 1 1 - 11
Nhung Đỗ
Trang Thu Tran
vs
Thuy Nguyen
Thuy
Điểm sát nút (NB): 10.00
Nghỉ Huyen Bui
Wave 14
🏓 Sân 2 11 - 5
Kelly nguyen
Lê Mỹ Nhựt
vs
Lisa
Thao My
Điểm sát nút (NB): 50.00
Nghỉ Thuy Nguyen
Wave 13
🏓 Sân 3 11 - 2
TracyLee
Thy Trần
vs
Vy Thái
Huyen Do
Điểm sát nút (NB): 20.00
Nghỉ Lê Mỹ Nhựt
Wave 12
🏓 Sân 1 6 - 11
Nhung Đỗ
Thuy
vs
Trang Thu Tran
Huyen Bui
Điểm sát nút (NB): 60.00
Nghỉ Thy Trần
Wave 11
🏓 Sân 3 11 - 5
TracyLee
Vy Thái
vs
Lê Mỹ Nhựt
Huyen Do
Điểm sát nút (NB): 50.00
🏓 Sân 2 11 - 7
Thuy Nguyen
Thao My
vs
Kelly nguyen
Lisa
Điểm sát nút (NB): 70.00
Nghỉ Trang Thu Tran
Wave 10
Nghỉ Thao My, Lê Mỹ Nhựt
Wave 9
🏓 Sân 1 11 - 10
Nhung Đỗ
Thy Trần
vs
Thuy
Huyen Bui
Điểm sát nút (NB): 100.00
Nghỉ Lisa, Huyen Do
Wave 8
🏓 Sân 3 8 - 11
TracyLee
Thuy Nguyen
vs
Kelly nguyen
Trang Thu Tran
Điểm sát nút (NB): 80.00
Nghỉ Nhung Đỗ, Thuy
Wave 7
🏓 Sân 2 11 - 8
Vy Thái
Thao My
vs
Trần Hiền
Lê Mỹ Nhựt
Điểm sát nút (NB): 80.00
Nghỉ Thuy Nguyen, Trang Thu Tran
Wave 6
🏓 Sân 1 11 - 3
Thy Trần
Huyen Bui
vs
Huyen Do
Lisa
Điểm sát nút (NB): 30.00
Nghỉ Thuy Nguyen, Trang Thu Tran
Wave 5
🏓 Sân 3 3 - 11
Nhung Đỗ
TracyLee
vs
Kelly nguyen
Thuy
Điểm sát nút (NB): 30.00
Nghỉ Huyen Bui, Huyen Do
Wave 4
🏓 Sân 2 9 - 11
Trần Hiền
Thao My
vs
Vy Thái
Lê Mỹ Nhựt
Điểm sát nút (NB): 90.00
Nghỉ Nhung Đỗ, Thuy
Wave 3
🏓 Sân 1 11 - 9
Lisa
Trang Thu Tran
vs
Thuy Nguyen
Thy Trần
Điểm sát nút (NB): 90.00
Nghỉ Nhung Đỗ, Thuy
Wave 2
🏓 Sân 3 11 - 6
TracyLee
Kelly nguyen
vs
Huyen Do
Huyen Bui
Điểm sát nút (NB): 60.00
Nghỉ Thuy Nguyen, Nhung Đỗ
Wave 1
🏓 Sân 3 11 - 0
Huyen Do
Thuy Nguyen
vs
Nhung Đỗ
Huyen Bui
Điểm sát nút (NB): 0.00
🏓 Sân 2 4 - 11
Thao My
Lê Mỹ Nhựt
vs
Trần Hiền
Vy Thái
Điểm sát nút (NB): 40.00
🏓 Sân 1 11 - 4
Thy Trần
Trang Thu Tran
vs
Thuy
Lisa
Điểm sát nút (NB): 40.00
Nghỉ Kelly nguyen, TracyLee